văn uyển
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc cũ):
- Mục tin văn học: "văn uyển" chỉ một chuyên mục hoặc phần tin tức, bài viết ngắn về văn học, thường xuất hiện trong báo chí hoặc tạp chí thời xưa. Đây là nơi đăng tải các thông tin, nhận xét, hoặc trích dẫn về tác phẩm văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Trong tờ báo thời trước, chuyên mục văn học thường đăng các tác phẩm thơ mới.)
- (Ông ấy chịu trách nhiệm mục tin văn học trên tạp chí văn nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "văn uyển" còn được dùng để chỉ một tuyển tập hoặc hợp tuyển các tác phẩm văn học nhỏ, mang tính chất ghi chép.
- Tập văn uyển này gồm những bài viết ngắn về văn chương cổ điển. (Tuyển tập này chứa các bài viết ngắn về văn học cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Văn đàn (danh từ): giới văn học, nơi các nhà văn hoạt động.
- Ông ấy có uy tín trên văn đàn. (Ông ấy có ảnh hưởng trong giới văn học.)
Văn phẩm (danh từ): tác phẩm văn học.
- Văn phẩm này được đánh giá cao. (Tác phẩm văn học này được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Mục văn học: chuyên mục về văn chương trên báo chí.
- Tin văn: tin tức liên quan đến văn học.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "văn uyển". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh báo chí cũ.)